Fukuoka, Nhật Bản Thời tiết
- Fukuoka, Nhật Bản Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Fukuoka trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Fukuoka trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Fukuoka trong những ngày tới
- Fukuoka Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Fukuoka
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Mưa Nhẹ
Áp lực: 1003 hPa
Feel like: 27 °C
Nhiệt độ: 22°C
Đám mây: 100%
Độ ẩm: 93%
Gió: SE - 4 km/h
khả năng hiển thị: 1,72 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 24,83°C
- Trung bình thấp 20,2°C
- Ngày nóng nhất 32°C (06 July 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (08 July 2026)
- Độ ẩm trung bình 78,07%
- Những ngày có mưa 28 ngày
- Lượng mưa cao nhất 99 mm (22 June 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 23°C
- tối thiểu: 20°C
- Tổng lượng mưa: 144 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Fukuoka trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Fukuoka trong những ngày tới
Lượng mưa ở Fukuoka trong những ngày tới
Fukuoka Climate Summary
Fukuoka có đặc điểm None (phân loại Köppen: Cfa), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 16.97°C (62.55°F), xấp xỉ cao hơn 1.78% so với mức trung bình quốc gia ở Nhật Bản.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 89.23 milimét (3.51 inch), trải đều trong 126.73 ngày mưa, chiếm 34.72% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 33,5901838 |
| Vĩ độ | 130,4016888 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 19,08ºC (66,34ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 13,39ºC (56,1ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng tám 30,44ºC (86,79ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng một 3,75ºC (38,75ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 89,23mm (3,51in) |
| Những ngày có mưa | 126,73 ngày (34,72%) |
| Tháng khô nhất | Tháng mười một (71,12%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng bảy (83,99%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 8,36° / 3,75° | 8,18 ngày |
| Tháng hai | 9,74° / 4,32° | 9,18 ngày |
| Tháng ba | 12,97° / 6,79° | 9,36 ngày |
| Tháng tư | 17,38° / 10,42° | 9,64 ngày |
| Tháng năm | 22,14° / 14,92° | 8,82 ngày |
| Tháng sáu | 24,71° / 19,03° | 13,91 ngày |
| Tháng bảy | 28,51° / 23,0° | 16,73 ngày |
| Tháng tám | 30,44° / 24,38° | 13,91 ngày |
| Tháng chín | 26,42° / 20,88° | 12,91 ngày |
| tháng mười | 21,55° / 16,09° | 6,73 ngày |
| Tháng mười một | 16,41° / 11,17° | 7,27 ngày |
| Tháng mười hai | 10,35° / 5,94° | 10,09 ngày |
thời tiết của Fukuoka
- Tokyo
- Osaka
- Kanagawa
- Hokkaido
- Tỉnh Aichi
- tottori
- Shiga
- saga
- Ehime
- Iwate
- Kagawa
- Aomori
- Ibaraki
- Tochigi
- Shimane
- Fukushima
- Ishikawa
- Mie
- Yamagata
- Miyazaki
- Shizuoka
- OKama
- Nara
- Wakayama
- Miyagi
- Chiba
- Toyama
- Hiroshima
- Okinawa
- Fukui
- Kochi
- Yamanashi
- saitama
- Kagoshima
- Akita
- Yamaguchi
- Tokushima
- Niigata
- Kumamoto
- Kyoto
- Hyogo
- Nagasaki
- kẹo cao su
- Gifu
- Oita
- Nagano
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Fukuoka là gì?
Tháng tám có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 30.44°C) và Tháng một là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 3.75°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Fukuoka?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Fukuoka, với nhiệt độ cao trên 26°C (78.8°F), hãy cân nhắc đeo:
- Các loại vải rộng và thoáng mát như vải lanh hoặc cotton
- Áo phông hoặc áo ba lỗ nhẹ
- Sandal hở mũi hoặc giày thể thao nhẹ
- Quần short hoặc váy thoáng khí
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 450
- CO 398
- NH3 0
- NO2 25
- O3 54
- PM10 11
- PM25 11
- SO2 6
- CH4 1467